HSK 7-9
美滋滋
měizīzī形
vui sướng; hớn hở
very happy; elated
小王拿着奖状心里美滋滋的。
Xiǎowáng ná zhe jiǎngzhuàng xīnlǐ měizīzī de.
Xiao Wang felt delighted as he held his certificate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.