HSK 7-9
编制
biānzhì动
biên chế; lập ra
to establish (a unit or department); authorized staffing allocation in government or public institutions (excluding temporary or contract staff)
人事部门正在核定岗位编制。
Rén shì bù mén zhèng zài hé dìng gǎng wèi biān zhì.
The personnel department is reviewing the authorized staffing levels.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.