HSK 7-9
红润
hóngrùn形
hồng hào
ruddy; rosy; florid
老人休养后脸色渐渐红润。
Lǎo rén xiū yǎng hòu liǎn sè jiàn jiàn hóng rùn.
The elderly person's complexion gradually became rosy after resting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.