HSK 4
西红柿
xīhóngshì名
cà chua
tomato
妈妈买了几个新鲜西红柿。
Mā ma mǎi le jǐ gè xīn xiān xī hóng shì.
Mom bought several fresh tomatoes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.