HSK 7-9
简短
jiǎnduǎn形
ngắn gọn
brief (statement, summary etc); briefly; brevity
会上只作了简短说明。
Huì shàng zhǐ zuò le jiǎn duǎn shuō míng.
Only a brief explanation was given at the meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.