HSK 7-9
简易
jiǎnyì形
đơn giản; dễ làm
simple and easy; simplistic; simplicity
工人搭起一座简易帐篷。
Gōng rén dā qǐ yí zuò jiǎn yì zhàng péng.
The workers put up a simple tent.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.