HSK 7-9
筹办
chóubàn动
chuẩn bị tổ chức
to arrange; to make preparations
他们正在筹办社区运动会。
Tā men zhèng zài chóu bàn shè qū yùn dòng huì.
They are preparing a community sports meet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.