HSK 7-9
筹
chóu动
trù tính; gây quỹ
chip (in gambling); token (for counting); ticket; to prepare; to plan; to raise (funds); resource; way; means
大家正在为活动筹一笔钱。
Dà jiā zhèng zài wèi huó dòng chóu yì bǐ qián.
Everyone is raising money for the event.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.