HSK 7-9
稠密
chóumì形
dày đặc
dense
这一带森林十分稠密。
Zhè yí dài sēn lín shí fēn chóu mì.
The forest in this area is very dense.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.