HSK 7-9
禁忌
jìnjì名动
điều cấm kỵ; kiêng kỵ
taboo; contraindication (medicine); to abstain from
当地饮食有一些传统禁忌。
Dāng dì yǐn shí yǒu yì xiē chuán tǒng jìn jì.
Local food customs include several traditional taboos.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.