HSK 7-9
着落
zhuóluò名
nơi ổn định; nguồn chắc chắn
whereabouts; place to settle; reliable source (of funds etc); (of responsibility for a matter) to rest with sb
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.