HSK 7-9
看守
kānshǒu动
canh giữ; trông coi
to guard; to watch over
两名保安轮流看守仓库。
Liǎng míng bǎo ān lún liú kān shǒu cāng kù.
Two security guards took turns guarding the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.