HSK 7-9
盗
dào动
trộm; cướp
to steal; to rob; to plunder; thief
夜里有人盗走了仓库货物。
Yè lǐ yǒu rén dào zǒu le cāng kù huò wù.
Someone stole goods from the warehouse at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.