HSK 7-9
疲惫
píbèi形
mệt mỏi; kiệt sức
beaten; exhausted; tired
长途飞行后她显得很疲惫。
Chángtúfēixíng hòu tā xiǎnde hěn píbèi.
She looked exhausted after the long flight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.