HSK 7-9
略微
lüèwēi副
hơi; một chút
a little bit; slightly
调整后屏幕亮度略微降低。
Tiáozhěng hòu píngmù liàngdù lüèwēi jiàngdī.
The screen brightness decreased slightly after the adjustment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.