HSK 7-9
玩意儿
wányìr名
đồ vật; trò
toy; plaything; thing; act; trick (in a performance, stage show, acrobatics etc); erhua variant of 玩意
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.