HSK 7-9
牌照
páizhào名
biển số; giấy phép
(business) license; vehicle license; car registration; license plate
司机刚领到新的车辆牌照。
Sījī gāng lǐngdào xīn de chēliàng páizhào.
The driver has just received a new vehicle license plate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.