HSK 7-9
爆竹
bàozhú名
pháo nổ
firecracker
春节期间这里禁止燃放爆竹。
Chūn jié qī jiān zhè lǐ jìn zhǐ rán fàng bào zhú.
Firecrackers are prohibited here during Spring Festival.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.