HSK 7-9
熄火
xīhuǒ动
tắt lửa; chết máy
(of fire, lamp etc) to go out; to put out (fire); (fig.) to die down; (of a vehicle) to stall
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.