HSK 6
滑行
huáxíng动
trượt; lướt
to slide; to coast; to glide; (of an aircraft) to taxi
飞机正在跑道上缓慢滑行。
Fēi jī zhèng zài pǎo dào shàng huǎn màn huá xíng.
The airplane is taxiing slowly along the runway.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.