HSK 7-9
派遣
pàiqiǎn动
phái đi; cử đi
to send (on a mission); to dispatch
公司派遣工程师前往现场。
Gōngsī pàiqiǎn gōngchéngshī qiánwǎng xiànchǎng.
The company dispatched an engineer to the site.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.