HSK 7-9
泰斗
tàidǒu名
bậc thầy; cây đại thụ
(lit.) Mount Tai and the Big Dipper (idiom); (fig.) an outstanding figure in one's field; abbr. for 泰山北斗
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.