HSK 7-9
没完没了
méiwán-méiliǎokhông dứt; dai dẳng
without end; incessantly; on and on
楼上的装修声没完没了。
Lóushàng de zhuāngxiū shēng méiwánméiliǎo.
The renovation noise upstairs goes on and on.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.