HSK 7-9
汗马功劳
hànmǎ-gōngláocông lao hiển hách
war exploits; (fig.) heroic contribution
他为团队立下了汗马功劳。
Tā wèi tuán duì lì xià le hàn mǎ gōng láo.
He made an outstanding contribution to the team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.