HSK 7-9
求学
qiúxué动
cầu học; theo học
to pursue one's studies; to attend school; to seek knowledge
他独自去海外求学多年。
Tā dúzì qù hǎiwài qiúxué duōnián.
He pursued his studies abroad alone for many years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.