HSK 7-9
水涨船高
shuǐzhǎng-chuángāonước lên thuyền lên
the tide rises, the boat floats (idiom); fig. to change with the overall trend; to develop according to the situation
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.