HSK 7-9
气压
qìyā名
khí áp
atmospheric pressure; barometric pressure
高原气压比沿海地区低。
Gāoyuán qìyā bǐ yánhǎidìqū dī.
Atmospheric pressure is lower on plateaus than in coastal areas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.