HSK 7-9
概况
gàikuàng名
tình hình chung; khái quát
general situation; summary
负责人介绍了项目进展概况。
Fù zé rén jiè shào le xiàng mù jìn zhǎn gài kuàng.
The person in charge outlined the project's overall progress.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.