HSK 7-9
梯子
tīzi名
cái thang
ladder; stepladder; (Internet slang) VPN or other tool used to circumvent internet censorship
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.