HSK 7-9
栏目
lánmù名
chuyên mục
regular column or segment (in a publication or broadcast program); program (TV or radio)
这个栏目专门介绍乡村手艺。
Zhè ge lánmù zhuānmén jièshào xiāngcūn shǒuyì.
This program focuses on rural crafts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.