HSK 7-9
蓝图
lántú名
bản thiết kế; kế hoạch lớn
blueprint
新规划描绘了城市发展蓝图。
Xīn guīhuà miáohuì le chéngshì fāzhǎn lántú.
The new plan outlines a blueprint for the city's development.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.