HSK 7-9
柳树
liǔshù名
cây liễu
willow
河岸两旁种满了高大柳树。
Hé'àn liǎngpáng zhǒngmǎn le gāo dàliǔshù.
Tall willow trees line both sides of the riverbank.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.