HSK 7-9
遛
liù动
dắt đi dạo; đi dạo
to stroll; to walk (an animal); used in 逗遛
爷爷每天清晨都去公园遛鸟。
Yéye měitiān qīngchén dōu qù gōngyuán liùniǎo.
Grandpa takes his bird to the park every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.