HSK 7-9
柏树
bǎishù名
cây bách
cypress tree; Taiwan pr. bó shù
山坡上种着一排柏树。
Shān pō shàng zhǒng zhe yì pái bǎi shù.
A row of cypress trees is planted on the hillside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.