HSK 5
树木
shùmù名
cây cối
tree
公园里的树木越来越多。
Gōng yuán lǐ de shù mù yuè lái yuè duō.
There are more and more trees in the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.