HSK 7-9
本意
běnyì名
ý ban đầu; ý thật
original idea; real intention; etymon
我的本意只是提醒大家注意安全。
Wǒ de běn yì zhǐ shì tí xǐng dà jiā zhù yì ān quán.
My original intention was only to remind everyone to stay safe.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.