HSK 7-9
末日
mòrì名
ngày tận thế; ngày cuối
last day; end; final days; doomsday; Judgment Day (in Christian eschatology)
影片描绘了世界末日后的城市。
Yǐngpiàn miáohuì le shìjièmòrì hòu de chéngshì.
The film depicts a city after the end of the world.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.