HSK 7-9
木偶
mù’ǒu名
con rối; bù nhìn
puppet
老人操纵木偶讲述传说。
Lǎorén cāozòng mù'ǒu jiǎngshù chuánshuō.
The old man manipulated puppets to tell a legend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.