HSK 7-9
暗地里
àndìlǐ名
ngấm ngầm; bí mật
secretly; inwardly; on the sly
他暗地里准备了一份礼物。
Tā àn dì lǐ zhǔn bèi le yí fèn lǐ wù.
He secretly prepared a gift.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.