HSK 7-9
时段
shíduàn名
khung giờ; khoảng thời gian
time interval; work shift; time slot; the twelve two-hour divisions of the day
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.