HSK 7-9
敲诈
qiāozhà动
tống tiền; chặt chém
to rip off; to extort (money); extortion; blackmail
歹徒企图敲诈这家企业。
Dǎitú qǐtú qiāozhà zhè jiā qǐyè.
The criminal attempted to extort money from this company.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.