HSK 7-9
教科书
jiàokēshū名
sách giáo khoa
textbook
老师把新教科书发给学生。
Lǎo shī bǎ xīn jiào kē shū fā gěi xué shēng.
The teacher handed the new textbooks to the students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.