HSK 7-9
摧残
cuīcán动
tàn phá; giày vò
to ravage; to ruin
长期污染摧残当地生态。
Cháng qī wū rǎn cuī cán dāng dì shēng tài.
Long-term pollution has ravaged the local ecology.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.