HSK 7-9
接二连三
jiē’èr-liánsānliên tiếp; hết lần này đến lần khác
(idiom) one after another; in quick succession
最近好消息接二连三传来。
Zuì jìn hǎo xiāo xi jiē èr lián sān chuán lái.
Good news has arrived one after another lately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.