HSK 7-9
掏腰包
tāo yāobāotự bỏ tiền túi
to dip into one's pocket; to pay out of pocket; to foot the bill
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.