HSK 7-9
指手画脚
zhǐshǒu-huàjiǎochỉ trỏ phê phán
to gesticulate while talking (idiom); to explain by waving one's hands; to criticize or give orders summarily
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.