HSK 7-9
拇指
mǔzhǐ名
ngón cái
thumb; big toe
他竖起拇指表示赞同。
Tā shùqǐ mǔzhǐ biǎoshì zàntóng.
He raised his thumb to show agreement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.