HSK 7-9
托
tuō动名
đỡ; nhờ cậy
to hold up in one's hand; to support with one's palm; sth serving as a support: a prop, a rest (e.g. arm rest); (bound form) a shill; to ask; to beg; to entrust (variant of 托)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.