HSK 7-9
悲惨
bēicǎn形
bi thảm; khốn khổ
miserable; tragic
战争让百姓过着悲惨生活。
Zhàn zhēng ràng bǎi xìng guò zhe bēi cǎn shēng huó.
War forced ordinary people to live miserable lives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.