HSK 7-9
悲哀
bēi’āi形
bi ai; đau buồn
grieved; sorrowful
失去家园让他们深感悲哀。
Shī qù jiā yuán ràng tā men shēn gǎn bēi āi.
Losing their home filled them with sorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.